Nguyên tắc giá gốc là nền tảng cơ bản trong kế toán, quy định rằng mọi tài sản, hàng hóa hay dịch vụ đều phải được ghi nhận theo giá trị thực tế tại thời điểm phát sinh giao dịch. Đây chính là “la bàn” giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực, khách quan và có thể kiểm chứng. Cùng Kế Toán Trust tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách áp dụng và vai trò thực tế của nguyên tắc giá gốc trong quản trị tài chính doanh nghiệp.

Khai niệm về Nguyên Tắc Giá Gốc?
Nguyên tắc giá gốc (Cost Principle) là một trong những nguyên tắc kế toán cơ bản nhất, được quy định trong Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 01) và phù hợp với hệ thống chuẩn mực quốc tế (IFRS). Theo nguyên tắc này, mọi tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ đều phải được ghi nhận theo giá trị thực tế tại thời điểm giao dịch — tức là giá mà doanh nghiệp thực sự đã bỏ ra để sở hữu hoặc hình thành tài sản đó.
Cụ thể hơn, giá gốc bao gồm giá mua thực tế cộng với toàn bộ các chi phí liên quan trực tiếp như chi phí vận chuyển, lắp đặt, thuế nhập khẩu (nếu không được hoàn thuế GTGT), hoặc các khoản chi phí đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
Ví dụ cụ thể:
Nếu một doanh nghiệp mua một máy móc sản xuất trị giá 500 triệu đồng, cộng thêm 10 triệu chi phí vận chuyển và lắp đặt, thì giá gốc được ghi nhận trong sổ kế toán là 510 triệu đồng. Kể cả khi sau đó giá thị trường của máy móc tăng lên 600 triệu, kế toán vẫn phải giữ nguyên giá gốc 510 triệu đồng cho đến khi có sự kiện làm thay đổi giá trị ghi sổ như khấu hao, thanh lý hoặc định giá lại theo quy định pháp luật.
Nguyên tắc giá gốc giúp đảm bảo tính trung thực, khách quan và có thể kiểm chứng của thông tin tài chính. Nó loại bỏ yếu tố chủ quan, tránh việc “thổi phồng” giá trị tài sản hoặc điều chỉnh tùy tiện theo biến động thị trường. Chính vì vậy, nguyên tắc này là nền tảng của báo cáo tài chính minh bạch và đáng tin cậy.
Mục Đích Và Ý Nghĩa Của Nguyên Tắc Giá Gốc
Nguyên tắc giá gốc giữ vai trò trung tâm trong hệ thống kế toán, bảo đảm rằng mọi thông tin tài chính được phản ánh trung thực, khách quan và nhất quán theo giá trị thực tế. Đây là nguyên tắc giúp doanh nghiệp duy trì sự minh bạch trong ghi nhận tài sản, hỗ trợ việc lập báo cáo tài chính chuẩn mực và tạo niềm tin cho cổ đông, nhà đầu tư, cơ quan thuế cũng như các bên liên quan khác.
1. Mục đích của nguyên tắc giá gốc
Đảm bảo tính khách quan:
Giá trị tài sản được ghi nhận theo giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh, không bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường hay các ước tính chủ quan. Điều này giúp loại bỏ rủi ro sai lệch thông tin và giữ tính trung thực cho sổ sách kế toán.
Tăng cường tính minh bạch:
Khi áp dụng nguyên tắc giá gốc, các bên liên quan như cổ đông, nhà đầu tư và kiểm toán viên có thể dễ dàng xác minh giá trị tài sản dựa trên chứng từ cụ thể. Mọi thông tin tài chính đều có cơ sở rõ ràng, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh chính xác hơn.
Hỗ trợ lập báo cáo tài chính chuẩn mực:
Dữ liệu được ghi nhận theo giá gốc giúp doanh nghiệp duy trì sự nhất quán giữa các kỳ kế toán, tạo điều kiện cho việc so sánh, phân tích và kiểm toán dễ dàng.
Ngăn chặn việc “thổi phồng” giá trị tài sản:
Nguyên tắc này ngăn kế toán viên định giá tài sản theo hướng chủ quan hoặc lạc quan quá mức, giúp duy trì độ tin cậy và tính liêm chính của báo cáo tài chính.
2. Ý nghĩa của nguyên tắc giá gốc
Ghi nhận ban đầu theo giá thực tế:
Tài sản được ghi nhận đúng bằng tổng chi phí thực tế mà doanh nghiệp đã chi trả để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng, bao gồm chi phí mua, vận chuyển, lắp đặt, nhưng không bao gồm thuế GTGT được khấu trừ.
Không thay đổi giá trị theo thị trường:
Sau khi ghi nhận, giá trị tài sản không được điều chỉnh theo biến động giá thị trường. Điều này đảm bảo báo cáo tài chính không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
Điều chỉnh chỉ trong trường hợp đặc biệt:
Việc thay đổi giá trị chỉ được phép khi có sự kiện kế toán hợp lệ như khấu hao, hao mòn hoặc đánh giá lại theo quy định của chuẩn mực kế toán.
Tóm lại, nguyên tắc giá gốc là nền tảng giúp doanh nghiệp quản lý tài chính chính xác, duy trì tính ổn định và minh bạch lâu dài trong mọi hoạt động kế toán.
Cách Áp Dụng Nguyên Tắc Giá Gốc Trong Kế Toán
Để áp dụng đúng nguyên tắc giá gốc, kế toán viên cần ghi nhận và quản lý tài sản dựa trên giá trị thực tế đã chi trả hoặc phải trả tại thời điểm hình thành tài sản, thay vì giá trị thị trường biến động sau này. Giá trị ghi sổ ban đầu này sẽ được duy trì ổn định trong suốt thời gian tài sản tồn tại, chỉ được điều chỉnh khi có sự kiện kế toán hợp lệ như khấu hao, giảm giá trị hoặc thanh lý tài sản.
Việc tuân thủ nguyên tắc này giúp báo cáo tài chính thể hiện giá trị tài sản một cách trung thực và minh bạch, phản ánh đúng chi phí doanh nghiệp đã bỏ ra, chứ không phải giá ước tính hay giá thị trường biến động theo thời gian.
1. Xác định giá gốc ban đầu
Giá gốc được ghi nhận là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp thực tế đã chi trả hoặc phải trả để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng. Bao gồm:
Giá mua thực tế theo hóa đơn hoặc hợp đồng.
Chi phí liên quan trực tiếp: vận chuyển, bốc dỡ, lắp đặt, chạy thử, và các khoản thuế, lệ phí không được hoàn lại.
Không bao gồm thuế GTGT được khấu trừ hoặc các khoản chi phí quản lý chung.
Ví dụ thực tế:
Doanh nghiệp mua một máy móc sản xuất với giá 500 triệu đồng, cộng thêm 10 triệu đồng chi phí vận chuyển. Khi đó, giá gốc ghi nhận trên sổ kế toán là 510 triệu đồng, dù giá thị trường của máy có thể tăng lên 600 triệu sau đó.
2. Ghi nhận tài sản trên sổ kế toán
Sau khi xác định giá gốc, kế toán ghi nhận tài sản vào bảng cân đối kế toán với giá trị cố định này. Giá trị tài sản sẽ không thay đổi theo biến động thị trường, nhằm đảm bảo tính ổn định của thông tin tài chính giữa các kỳ kế toán.
3. Điều chỉnh giá trị theo thời gian (khi cần thiết)
Khấu hao: Áp dụng cho tài sản có thời gian sử dụng dài hạn (như máy móc, nhà xưởng, thiết bị văn phòng). Phần giá trị hao mòn được phân bổ dần vào chi phí hoạt động từng kỳ.
Giảm giá trị: Khi tài sản bị hư hỏng, lạc hậu công nghệ hoặc mất khả năng sinh lợi, doanh nghiệp phải ghi nhận khoản lỗ giảm giá tương ứng.
Không được điều chỉnh tăng: Giá trị tài sản không được phép nâng lên ngay cả khi giá thị trường tăng cao — trừ khi có quy định cụ thể cho phép định giá lại.
4. Ghi nhận khi chuyển nhượng tài sản
Khi doanh nghiệp bán, thanh lý hoặc chuyển nhượng tài sản, giá trị ghi sổ của tài sản được tính theo giá gốc ban đầu trừ đi phần khấu hao hoặc giảm giá đã ghi nhận. Phần chênh lệch giữa giá bán và giá trị còn lại được phản ánh vào doanh thu hoặc chi phí khác trong kỳ kế toán.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc giá gốc không chỉ giúp kế toán ghi nhận tài sản chính xác mà còn là nền tảng để xây dựng báo cáo tài chính minh bạch, dễ kiểm toán và phù hợp với chuẩn mực kế toán quốc gia (VAS).
Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Nguyên Tắc Giá Gốc
Nguyên tắc giá gốc được xem là “xương sống” của hệ thống kế toán vì giúp bảo đảm tính minh bạch và ổn định trong việc ghi nhận tài sản. Tuy nhiên, giống như bất kỳ nguyên tắc nào khác, nó có những ưu điểm nổi bật và một số hạn chế nhất định mà doanh nghiệp cần hiểu rõ để áp dụng phù hợp với từng bối cảnh thực tế.
1. Ưu điểm của nguyên tắc giá gốc
a. Dễ xác định và kiểm chứng
Giá gốc dựa trên chứng từ thực tế như hóa đơn, hợp đồng, biên bản giao nhận hoặc chứng từ thanh toán, nên rất dễ xác minh và đối chiếu. Điều này giúp kế toán viên, kiểm toán viên và cơ quan quản lý có thể kiểm tra nhanh tính chính xác của thông tin tài chính.
b. Đảm bảo tính khách quan và minh bạch
Khác với việc định giá tài sản theo giá trị thị trường (có thể biến động và chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan), giá gốc phản ánh chi phí thật sự mà doanh nghiệp đã chi trả, tránh tình trạng “thổi phồng” giá trị tài sản hoặc doanh thu, từ đó tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính.
c. Giúp so sánh và đánh giá hiệu quả tài chính dễ dàng
Khi mọi tài sản đều được ghi nhận theo cùng một nguyên tắc giá gốc, doanh nghiệp có thể dễ dàng so sánh số liệu giữa các kỳ kế toán hoặc giữa các đơn vị khác nhau trong cùng ngành. Điều này đặc biệt quan trọng khi phân tích lợi nhuận, chi phí hoặc hiệu quả đầu tư.
d. Thuận lợi cho việc kiểm toán và lập báo cáo tài chính
Vì các giá trị được ghi nhận dựa trên chứng từ gốc, nên quá trình kiểm toán và lập báo cáo tài chính trở nên rõ ràng, nhất quán và tiết kiệm thời gian hơn. Các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư cũng dễ dàng đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp dựa trên cơ sở dữ liệu đáng tin cậy này.
2. Hạn chế của nguyên tắc giá gốc
a. Không phản ánh giá trị thực tại thời điểm hiện nay
Trong môi trường kinh tế có lạm phát hoặc biến động giá lớn, giá gốc có thể không còn phản ánh giá trị thực tế của tài sản. Ví dụ, một bất động sản mua cách đây 10 năm có giá trị sổ sách thấp hơn nhiều so với giá thị trường hiện tại, gây sai lệch khi đánh giá năng lực tài chính.
b. Giảm tính linh hoạt trong quản trị tài sản
Nguyên tắc giá gốc không cho phép tăng giá trị tài sản theo thị trường, khiến một số doanh nghiệp gặp khó khi muốn tái định giá tài sản để vay vốn hoặc phản ánh đúng năng lực tài chính hiện tại.
c. Có thể làm sai lệch thông tin trong dài hạn
Khi giá trị tài sản thực tế thay đổi mạnh qua thời gian mà không được điều chỉnh, các chỉ số tài chính như ROA, ROE có thể bị ảnh hưởng, gây khó khăn cho việc ra quyết định chiến lược.
Tóm lại, nguyên tắc giá gốc vẫn là trụ cột quan trọng của kế toán hiện đại nhờ đảm bảo tính trung thực và khả năng kiểm chứng. Tuy vậy, doanh nghiệp cần kết hợp thêm nguyên tắc giá trị hợp lý (fair value) trong một số trường hợp đặc biệt để phản ánh tài sản phù hợp hơn với thực tế thị trường.
Mối Quan Hệ Giữa Nguyên Tắc Giá Gốc Và Các Nguyên Tắc Kế Toán Khác
Nguyên tắc giá gốc không hoạt động một cách độc lập mà liên kết chặt chẽ với các nguyên tắc kế toán cơ bản khác, tạo thành nền tảng vững chắc cho việc lập báo cáo tài chính chính xác, minh bạch và có thể so sánh. Sự phối hợp giữa các nguyên tắc này giúp đảm bảo thông tin tài chính vừa phản ánh trung thực thực tế kinh tế, vừa tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IFRS).
1. Mối quan hệ với nguyên tắc phù hợp (Matching Principle)
Nguyên tắc giá gốc đóng vai trò hỗ trợ nguyên tắc phù hợp bằng cách đảm bảo chi phí được ghi nhận dựa trên giá trị thực tế phát sinh, tương ứng với doanh thu trong cùng kỳ kế toán.
Ví dụ, khi doanh nghiệp ghi nhận doanh thu từ việc bán hàng, các chi phí liên quan đến hàng hóa đó (như chi phí mua, vận chuyển, lắp đặt…) được xác định theo giá gốc và hạch toán trong cùng kỳ. Điều này giúp phản ánh đúng kết quả kinh doanh thực tế và tránh tình trạng doanh thu và chi phí bị lệch kỳ, gây sai lệch lợi nhuận.
2. Mối quan hệ với nguyên tắc thận trọng (Prudence Principle)
Nguyên tắc giá gốc thể hiện tinh thần thận trọng trong kế toán, khi yêu cầu tài sản chỉ được ghi nhận theo giá trị thực tế đã trả, không điều chỉnh tăng theo thị trường.
Việc không “thổi phồng” giá trị tài sản giúp doanh nghiệp tránh rủi ro báo cáo sai, giữ uy tín tài chính và phản ánh đúng năng lực vốn có. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động về giá, giúp doanh nghiệp giữ vững tính ổn định và đáng tin cậy trong sổ sách kế toán.
3. Mối quan hệ với nguyên tắc hoạt động liên tục (Going Concern Principle)
Giá gốc được ghi nhận dựa trên giả định doanh nghiệp tiếp tục hoạt động lâu dài, không có kế hoạch thanh lý hay ngừng kinh doanh trong tương lai gần. Do đó, tài sản không được định giá lại theo giá trị thanh lý hoặc giá thị trường hiện hành, mà vẫn giữ nguyên giá gốc ban đầu. Điều này phản ánh đúng mục đích sử dụng tài sản lâu dài trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
4. Mối quan hệ với nguyên tắc nhất quán (Consistency Principle)
Nguyên tắc giá gốc chỉ phát huy hiệu quả khi được áp dụng nhất quán qua nhiều kỳ kế toán. Việc duy trì cùng một phương pháp ghi nhận giúp báo cáo tài chính so sánh được giữa các giai đoạn và hạn chế sai lệch do thay đổi chính sách kế toán. Sự ổn định này tạo niềm tin cho cổ đông, kiểm toán viên và cơ quan thuế khi đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Tóm lại, nguyên tắc giá gốc là trung tâm kết nối của hệ thống kế toán, góp phần đảm bảo sự liên kết, nhất quán và minh bạch giữa các nguyên tắc khác. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình hoạt động và giá trị thực của mình.
Các Lưu Ý Khi Áp Dụng Nguyên Tắc Giá Gốc
Nguyên tắc giá gốc giúp đảm bảo tính khách quan và minh bạch của báo cáo tài chính, nhưng việc áp dụng đúng đòi hỏi sự cẩn trọng, tuân thủ pháp luật và hiểu biết sâu về chuẩn mực kế toán. Nhiều sai phạm kế toán phát sinh không phải do gian lận, mà vì kế toán viên chưa xác định chính xác giá gốc hoặc chưa cập nhật quy định mới. Dưới đây là những lưu ý quan trọng cần ghi nhớ để áp dụng nguyên tắc này đúng và hiệu quả nhất.
1. Xác định chính xác chi phí ban đầu
Giá gốc phải được xác định dựa trên tổng chi phí thực tế phát sinh để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng. Bao gồm giá mua gốc, chi phí vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, thuế nhập khẩu (nếu không được khấu trừ) và các chi phí trực tiếp khác.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí quản lý doanh nghiệp, dẫn đến ghi nhận sai giá trị tài sản. Điều này có thể khiến báo cáo tài chính mất tính chính xác và gây rủi ro pháp lý khi bị kiểm toán.
2. Tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật
Việc ghi nhận giá gốc cần căn cứ vào các văn bản pháp lý như Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03, 04, 05) và Thông tư 200/2014/TT-BTC. Mọi tài sản phải được ghi nhận và khấu hao đúng quy định, không được tùy tiện định giá lại hoặc điều chỉnh trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ Bộ Tài chính. Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các thay đổi pháp lý, đặc biệt khi Việt Nam đang từng bước áp dụng chuẩn mực IFRS.
3. Lưu giữ và bảo lưu chứng từ hợp lệ
Chứng từ là căn cứ duy nhất để chứng minh tính hợp lệ của giá gốc. Kế toán phải lưu trữ đầy đủ hóa đơn, hợp đồng, biên bản giao nhận, chứng từ thanh toán và các tài liệu liên quan. Những tài sản có giá trị lớn như máy móc, nhà xưởng cần có hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh để phục vụ cho kiểm toán, thẩm định hoặc thanh tra thuế.
4. Áp dụng linh hoạt và kết hợp với các nguyên tắc khác
Nguyên tắc giá gốc nên được vận dụng linh hoạt cùng các nguyên tắc khác như nguyên tắc thận trọng và nguyên tắc giá trị hợp lý trong những trường hợp đặc biệt.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp rơi vào tình trạng phá sản hoặc phải thanh lý tài sản, giá trị ghi nhận cần được đánh giá lại theo giá thị trường thực tế để đảm bảo khả năng thanh toán. Ngược lại, trong hoạt động liên tục, giá gốc vẫn là nền tảng ưu tiên để phản ánh ổn định tài sản.
5. Cẩn trọng với những hạn chế của nguyên tắc giá gốc
Không phản ánh giá trị thị trường hiện tại: Giá trị sổ sách có thể thấp hơn nhiều so với giá thị trường, gây khó khăn khi đánh giá năng lực tài chính.
Không tính đến tác động lạm phát: Trong môi trường lạm phát cao, giá trị tài sản bị “hao mòn” thực tế nhiều hơn so với sổ sách.
Khó so sánh giữa các doanh nghiệp: Các công ty mua tài sản ở các thời điểm khác nhau sẽ có giá gốc khác biệt, dẫn đến sai lệch trong so sánh hiệu quả đầu tư.
Tóm lại, nguyên tắc giá gốc chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được áp dụng đúng bản chất và có sự giám sát chặt chẽ. Việc xác định giá gốc sai lệch hoặc thiếu chứng từ là lỗi kế toán phổ biến nhưng hoàn toàn có thể tránh được nếu doanh nghiệp duy trì quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt và cập nhật kịp thời quy định mới.
Nguyên tắc giá gốc là nền tảng cốt lõi của kế toán hiện đại, đảm bảo tính khách quan, minh bạch và ổn định cho báo cáo tài chính. Khi áp dụng đúng, doanh nghiệp có thể kiểm soát tài sản hiệu quả, phản ánh trung thực chi phí và kết quả kinh doanh. Dù còn hạn chế trong việc phản ánh giá trị thị trường, nguyên tắc này vẫn là chuẩn mực kế toán quan trọng, giúp xây dựng niềm tin và uy tín tài chính bền vững cho doanh nghiệp.
Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Nguyên Tắc Giá Gốc
1. Vì sao nguyên tắc giá gốc được coi là nền tảng trong kế toán?
Vì nó giúp đảm bảo mọi tài sản, hàng hóa, chi phí được ghi nhận theo giá trị thực tế, tránh sự biến động chủ quan và tạo tính minh bạch, đáng tin cậy cho báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
2. Nguyên tắc giá gốc có được điều chỉnh theo giá trị thị trường không?
Không. Theo quy định, giá gốc chỉ được điều chỉnh khi có sự kiện kế toán đặc biệt như khấu hao, hao mòn, giảm giá trị tài sản hoặc định giá lại theo hướng dẫn của Bộ Tài chính.
3. Nguyên tắc giá gốc hỗ trợ nguyên tắc thận trọng như thế nào?
Cả hai cùng hướng đến mục tiêu tránh thổi phồng tài sản và lợi nhuận. Giá gốc phản ánh giá trị thực tế đã chi, trong khi nguyên tắc thận trọng giới hạn việc ghi nhận doanh thu chưa chắc chắn hoặc lợi nhuận ước tính.
4. Khi nào doanh nghiệp được phép định giá lại tài sản thay cho giá gốc?
Chỉ khi có văn bản pháp lý hoặc chuẩn mực kế toán cho phép, chẳng hạn khi doanh nghiệp cổ phần hóa, tái cấu trúc, hoặc áp dụng chuẩn mực quốc tế IFRS có quy định về “giá trị hợp lý” (Fair Value).
5. Nguyên tắc giá gốc ảnh hưởng thế nào đến báo cáo tài chính?
Nó đảm bảo số liệu kế toán nhất quán và có thể kiểm chứng, giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng chi phí, giá trị tài sản và kết quả kinh doanh mà không bị chi phối bởi biến động thị trường.
6. Tại sao cần lưu giữ chứng từ khi áp dụng nguyên tắc giá gốc?
Bởi chứng từ là cơ sở pháp lý duy nhất để chứng minh giá trị tài sản và chi phí phát sinh. Thiếu chứng từ, giá gốc sẽ không được chấp nhận khi kiểm toán hoặc thanh tra thuế.
7. Nguyên tắc giá gốc có ảnh hưởng gì trong thời kỳ lạm phát cao?
Trong bối cảnh lạm phát, giá gốc không phản ánh giá trị thực tế của tài sản, dẫn đến chênh lệch giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường, làm giảm độ chính xác trong đánh giá năng lực tài chính.
8. Có thể kết hợp nguyên tắc giá gốc với giá trị hợp lý không?
Có. Một số doanh nghiệp áp dụng kết hợp hai nguyên tắc này để vừa đảm bảo tính ổn định (theo giá gốc), vừa phản ánh được giá trị thực tế trong trường hợp cần tái định giá hoặc báo cáo theo IFRS.
9. Những sai sót phổ biến khi áp dụng nguyên tắc giá gốc là gì?
Thường gặp là ghi nhận thiếu chi phí liên quan, nhầm lẫn chi phí đầu tư với chi phí quản lý, hoặc không cập nhật khấu hao, giảm giá trị tài sản đúng kỳ kế toán.
10. Vì sao nguyên tắc giá gốc cần được áp dụng nhất quán qua các kỳ kế toán?
Sự nhất quán giúp doanh nghiệp so sánh số liệu tài chính giữa các kỳ, đánh giá hiệu quả hoạt động lâu dài và duy trì niềm tin của cổ đông, kiểm toán viên và cơ quan quản lý tài chính.

